prisoner's base

prisoner's base

Two children play a game of prisoner's base in the park.

Định nghĩa
  • Danh từ: Một trò chơi dành cho trẻ em, trong đó hai đội cố gắng bắt các thành viên của đội đối phương bằng cách chạm vào họ (tag) đưa họ về căn cứ (base) của đội mình.
dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ chơi trò prisoner's basesân trường trong giờ ra chơi.)
  • (Trò prisoner's base cần một không gian rộng mở ít nhất mười người chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be captured in prisoner's base": bị bắt trong trò chơi prisoner's base.
    • If you are tagged, you are captured in prisoner's base and must go to the opponent's base. (Nếu bạn bị chạm vào, bạn sẽ bị bắt trong trò prisoner's base phải đến căn cứ của đối phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Tag (n): trò chơi rượt bắt, một trò chơi tương tự nhưng đơn giản hơn.
    • Tag is a simpler game than prisoner's base. (Trò rượt bắt đơn giản hơn trò prisoner's base.)
  • Capture the flag (n): trò chơi cướp cờ, luật chơi phức tạp hơn liên quan đến việc bảo vệ căn cứ.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt. Có thể mô tả "trò chơi bắt nhân" hoặc "trò chơi chiếm căn cứ".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "prisoner's base".
Thành ngữ liên quan
  • "to play prisoner's base": tham gia vào trò chơi prisoner's base.
    • The kids decided to play prisoner's base after lunch. (Bọn trẻ quyết định chơi trò prisoner's base sau bữa trưa.)